phân tranh
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Xung đột, tranh giành để giành lấy quyền lợi, địa vị hoặc quyền kiểm soát: Hành động của các bên đối địch nhằm giành phần thắng, phần lợi về mình, thường dẫn đến mâu thuẫn và đối đầu kéo dài.
- Chia rẽ, phân liệt vì tranh chấp: Chỉ tình trạng một tập thể, lực lượng bị chia thành các phe phái đối địch và tranh giành với nhau.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Hai anh em phân tranh quyền thừa kế tài sản của cha. (Hai anh em tranh giành quyền thừa kế tài sản của cha.)
- Trong lịch sử, hai tập đoàn phong kiến Trịnh và Nguyễn đã phân tranh quyền lực suốt một thời gian dài. (Trong lịch sử, hai tập đoàn phong kiến Trịnh và Nguyễn đã tranh giành quyền lực suốt một thời gian dài.)
- Các phe phái trong đảng bắt đầu phân tranh ảnh hưởng sau khi lãnh đạo qua đời. (Các phe phái trong đảng bắt đầu tranh giành ảnh hưởng sau khi lãnh đạo qua đời.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cuộc phân tranh": Chỉ một sự xung đột, tranh giành có quy mô, diễn ra trong một khoảng thời gian.
- Cuộc phân tranh giữa hai dòng họ lớn đã để lại hậu quả nặng nề cho người dân. (Cuộc tranh giành giữa hai dòng họ lớn đã để lại hậu quả nặng nề cho người dân.)
- "thời kỳ phân tranh": Giai đoạn lịch sử đầy biến động với nhiều cuộc xung đột, chia cắt.
- Sử sách ghi chép rất kỹ về thời kỳ phân tranh Nam - Bắc triều. (Sử sách ghi chép rất kỹ về thời kỳ tranh giành Nam - Bắc triều.)
Biến thể và từ gần giống
- Tranh giành (động từ): Cạnh tranh, giành giật để lấy thứ gì đó. (Nghĩa gần, thông dụng hơn trong đời sống hàng ngày).
- Xung đột (danh từ/động từ): Sự đối đầu, mâu thuẫn gay gắt có thể dẫn đến đấu tranh.
- Phân liệt (động từ): Chia rẽ, tách ra thành các phe phái đối lập. (Thường nhấn mạnh kết quả chia cắt hơn là hành động tranh giành).
Từ đồng nghĩa
- Tranh chấp: Có mâu thuẫn, tranh cãi về quyền lợi.
- Giành giật: Cố gắng giành lấy bằng mọi cách.
- Đối đầu: Chống lại nhau trực tiếp.
Các cụm từ liên quan
- Phân tranh quyền lực: Tranh giành địa vị, thế lực để khống chế, chi phối.
- Âm mưu phân tranh quyền lực trong triều đình ngày càng rõ rệt. (Âm mưu tranh giành quyền lực trong triều đình ngày càng rõ rệt.)
- Phân tranh ảnh hưởng: Tranh giành để mở rộng hoặc khẳng định tầm ảnh hưởng của mình.
- Các cường quốc phân tranh ảnh hưởng tại khu vực. (Các cường quốc tranh giành ảnh hưởng tại khu vực.)
Thành ngữ, cách diễn đạt liên quan
- "Phân tranh thiên hạ": Tranh giành quyền cai trị, bá chủ thiên hạ. (Thường dùng trong văn chương, sử sách).
- Loạn lạc xảy ra khi các thế lực phân tranh thiên hạ. (Loạn lạc xảy ra khi các thế lực tranh giành quyền cai trị thiên hạ.)
- "Phân tranh phe phái": Sự chia bè kết phái và tranh giành lẫn nhau trong một tổ chức.
- Tình trạng phân tranh phe phái làm suy yếu nội bộ đảng. (Tình trạng chia bè phái tranh giành làm suy yếu nội bộ đảng.)
- Xung đột để giành giật quyền lợi, địa vị...: Trịnh, Nguyễn phân tranh.